ân ái

Học thuật
Thân thiện
ân ái

Một cặp vợ chồng trẻ ân ái trong căn phòng ngủ ấm cúng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ sự gần gũi, yêu thương, đặc biệt trong quan hệ tình cảm vợ chồng: "ân ái" diễn tả hành động thể hiện tình yêu thương, sự âu yếm, quấn quýt, thường mang sắc thái thân mật, lãng mạn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai vợ chồng sống rất ân ái với nhau. (Hai vợ chồng sống rất yêu thương, gắn bó với nhau.)
    • Sau bao năm xa cách, họ gặp lại ân ái bên nhau. (Sau bao năm xa cách, họ gặp lại quấn quýt bên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ân ái" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
    • Cuộc sống ân ái của đôi uyên ương. (Cuộc sống đầy tình nghĩa, yêu thương của đôi vợ chồng mới cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ái ân (động từ): Từ đồng nghĩa, có nghĩa cách dùng hoàn toàn giống với "ân ái".
    • Mối tình đầy ái ân. (Mối tình đầy yêu thương, gắn bó.)
Từ đồng nghĩa
  • Yêu thương: thể hiện tình cảm quý mến, trân trọng.
  • Quấn quýt: gần gũi, gắn bó không rời.
  • Âu yếm: thể hiện tình cảm yêu thương qua cử chỉ, lời nói dịu dàng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ân ái" mang sắc thái trang trọng, tế nhị thường hướng đến mối quan hệ tình cảm sâu sắc, đặc biệt tình nghĩa vợ chồng. Cần cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng.
ân ái

Một cặp vợ chồng trẻ ân ái trong căn phòng ngủ ấm cúng.

  1. đgt. Nh. ái ân.